gô cổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Nắm chặt cổ ai đó để uy hiếp hoặc đe dọa: "gô cổ" chỉ hành động dùng tay nắm hoặc siết cổ người khác, thường mang tính chất đe dọa, khống chế hoặc bắt ép.
- Hành vi bạo lực hoặc cưỡng chế: "gô cổ" cũng được dùng để mô tả việc dùng vũ lực để kiểm soát ai đó, đặc biệt trong ngữ cảnh tranh chấp hoặc xô xát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta gô cổ người đàn ông kia để buộc anh ta ký giấy. (Hắn ta nắm chặt cổ người đàn ông kia nhằm ép buộc anh ta ký giấy tờ.)
- Trong cuộc cãi vã, anh ta bị gô cổ và đẩy ngã. (Trong cuộc tranh cãi, anh ta bị nắm cổ và xô ngã xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị gô cổ": bị khống chế hoặc đe dọa một cách thô bạo.
- Người biểu tình bị gô cổ bởi lực lượng an ninh. (Người biểu tình bị nắm cổ và khống chế bởi lực lượng an ninh.)
"gô cổ nhau": hành động nắm cổ lẫn nhau, thường trong ẩu đả.
- Hai thanh niên gô cổ nhau giữa đường. (Hai thanh niên nắm cổ nhau, đánh nhau giữa đường.)
Biến thể và từ gần giống
Gô (động từ): nắm, giữ chặt, thường dùng với nghĩa uy hiếp (như "gô cổ" nhưng mang tính khái quát hơn).
- Anh ta gô tay tôi lại để ngăn tôi phản kháng. (Anh ta nắm chặt tay tôi để ngăn tôi chống cự.)
Siết cổ (động từ): bóp hoặc thắt chặt cổ ai đó để làm nghẹt thở — gần nghĩa với "gô cổ" nhưng nhấn mạnh hành vi gây nguy hiểm.
- Kẻ cướp siết cổ nạn nhân để cướp túi xách. (Kẻ cướp bóp cổ nạn nhân để cướp túi xách.)
Từ đồng nghĩa
- Nắm cổ: hành động nắm chặt phần cổ (thường trong ẩu đả).
- Bóp cổ: siết hoặc bóp chặt cổ, thường với mục đích gây đau hoặc làm nghẹt thở.
- Khống chế: dùng vũ lực để kiểm soát ai đó.
Thành ngữ liên quan
- Gô cổ bắt quỳ: hành động đe dọa hoặc cưỡng ép ai đó phải khuất phục.
- Hắn gô cổ bắt quỳ trước mặt mọi người để làm nhục. (Hắn nắm cổ và ép quỳ xuống trước mặt mọi người để làm nhục.)